Nghĩa của từ "chronic respiratory illness" trong tiếng Việt
"chronic respiratory illness" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chronic respiratory illness
US /ˈkrɑː.nɪk ˈres.pə.rə.tɔːr.i ˈɪl.nəs/
UK /ˈkrɒn.ɪk rəˈspɪr.ə.tər.i ˈɪl.nəs/
Danh từ
bệnh hô hấp mãn tính
a long-term disease of the airways and other structures of the lung, such as asthma or COPD
Ví dụ:
•
Smoking is a leading cause of chronic respiratory illness.
Hút thuốc là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh hô hấp mãn tính.
•
Patients with chronic respiratory illness may require long-term oxygen therapy.
Bệnh nhân mắc bệnh hô hấp mãn tính có thể cần liệu pháp oxy dài hạn.